執披 zhí pī · chấp phi Hán Việt: chấp phi · Pinyin: zhí pī Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 披 (phi)Pinyinzhí pīHán Việtchấp phiCấu tạo執 + 披 · chấp + phi nghĩa thành phần: chấp + phi