執抶 zhí chì·chấp sất Hán Việt: chấp sất · Pinyin: zhí chì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓持鞭督责。语本《左传.襄公十七年》"子罕闻之,亲执扑,以行筑者,而抶其不勉者。" Cấu tạo: 執 (chấp) + 抶 (sất)Pinyinzhí chìHán Việtchấp sấtCấu tạo執 + 抶 · chấp + sất nghĩa thành phần: chấp + sất Từ liên quan Gần nghĩa執一 · 執中 · 執事 · 執友 · 執受 · 執單 · 執引 · 執役