抶
sất
Hán Việt: sất · Pinyin: chì
Tổng quan
đánh đòn roi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chì |
|---|---|
| Hán Việt | sất |
| Quảng Đông | cik1 |
| Nhật Bản | MUCHIUTSU |
| Chú âm | ㄔˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | thrit |
| Phản thiết | 敕栗切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Đánh đòn.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 鞭打。《左傳.文公十年》:「無畏抶其僕以徇。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抶 用鞭、杖或竹板打 抶,笞击也。--《说文》 众不能堪,抶而仆之。--清·张溥《五人墓碑记》 抶chì 1.笞击;鞭打。
Eng
- CC-CEDICT beat|flog
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】丑栗切【集韻】【韻會】敕栗切,𠀤音咥。【說文】笞擊也。【左傳·文十年】抶其僕以徇。【註】抶,撻也。又【襄十七年】子罕親執扑以行築者,而抶其不勉者。 又【集韻】陟栗切,音窒。直質切,音秩。義𠀤同。
Thuyết Văn
笞擊也。 从手。失聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
笞所以擊也。抶之見左傳者多矣。 敕栗切。十二部。
【抶】 (sất) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 失 (thất) Phiên thiết: Sắc lật thiết Thượng tự: 敕 (sắc) | Hạ tự: 栗 (lật) Trung cổ thanh mẫu: 徹母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'êt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: trết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: si (Đánh roi) kích (Đánh. Như {kích cổ} ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư