執持 zhí chí · chấp trì Hán Việt: chấp trì · Pinyin: zhí chí Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 持 (trì)Pinyinzhí chíHán Việtchấp trìCấu tạo執 + 持 · chấp + trì nghĩa thành phần: chấp + trì Nghĩa ViệtCihui chấp trì (雜語)固執不動也。阿彌陀經曰:「執持名號。」☸