執政方式

zhí zhèng fāng shìchấp chánh phương thức

Hán Việt: chấp chánh phương thức · Pinyin: zhí zhèng fāng shì

Tổng quan

phương pháp cầm quyền

Cấu tạo: 執 (chấp) + 政 (chánh) + 方 (phương) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp cầm quyền
  • Tần suất từ phương pháp cầm quyền

Eng

  • Cihui governing method
  • Tần suất từ governing method

Từ liên quan

Gần nghĩa

执政内阁 · 执政官的 · 執政能力 · 執政黨 · 执政党议员 · 執政官 · 执政的 · 執政者