執政官的

chấp chánh quan đích

Hán Việt: chấp chánh quan đích

Tổng quan

(sử học) (thuộc) pháp quan (La mã), (thuộc) cận vệ (của hoàng đế La mã), (sử học) pháp quan (La mã), cận vệ (của hoàng đế La mã)

Cấu tạo: (chấp) + (chánh) + (quan) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) (thuộc) pháp quan (La mã), (thuộc) cận vệ (của hoàng đế La mã), (sử học) pháp quan (La mã), cận vệ (của hoàng đế La mã)