執政黨議員
chấp chánh đảng nghị viên
Hán Việt: chấp chánh đảng nghị viên
Tổng quan
người thuộc phái ủng hộ chính ph
Cấu tạo: 執 (chấp) + 政 (chánh) + 黨 (đảng) + 議 (nghị) + 員 (viên)
Nghĩa
Việt
- Cihui người thuộc phái ủng hộ chính ph