執方

zhí fāng chấp phương

Hán Việt: chấp phương · Pinyin: zhí fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iữ chặt một phía, ý nói câu nệ, giữ vững ý riêng, biết một mà chẳng biết hai — Cây gậy nhỏ để chỉ huy. chấp phương chấp phương ☆Giữ chặt một phía, ý nói câu nệ, giữ vững ý riêng, biết một mà chẳng biết hai — Cây gậy nhỏ để chỉ huy.