執曜 chấp diệu Hán Việt: chấp diệu Tổng quan (術語)九執七曜也。梵Graha。☸ Cấu tạo: 执 (chấp) + 曜 (diệu)Hán Việtchấp diệuCấu tạo执 + 曜 · chấp + diệu nghĩa thành phần: chấp + diệu Nghĩa ViệtCihui (術語)九執七曜也。梵Graha。☸ Từ liên quan Gần nghĩa執一 · 執中 · 執事 · 執友 · 執受 · 執單 · 執引 · 執役