執服 zhí fú · chấp phục Hán Việt: chấp phục · Pinyin: zhí fú Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 服 (phục)Pinyinzhí fúHán Việtchấp phụcCấu tạo執 + 服 · chấp + phục nghĩa thành phần: chấp + phục