執本 zhí běn · chấp bổn Hán Việt: chấp bổn · Pinyin: zhí běn Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 本 (bổn)Pinyinzhí běnHán Việtchấp bổnCấu tạo執 + 本 · chấp + bổn nghĩa thành phần: chấp + bổn