執柔 zhí róu · chấp nhu Hán Việt: chấp nhu · Pinyin: zhí róu Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 柔 (nhu)Pinyinzhí róuHán Việtchấp nhuCấu tạo執 + 柔 · chấp + nhu nghĩa thành phần: chấp + nhu