執梃 zhí tǐng · chấp đĩnh Hán Việt: chấp đĩnh · Pinyin: zhí tǐng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 梃 (đĩnh)Pinyinzhí tǐngHán Việtchấp đĩnhCấu tạo執 + 梃 · chấp + đĩnh nghĩa thành phần: chấp + đĩnh