執正 zhí zhèng · chấp chánh Hán Việt: chấp chánh · Pinyin: zhí zhèng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 正 (chánh)Pinyinzhí zhèngHán Việtchấp chánhCấu tạo執 + 正 · chấp + chánh nghĩa thành phần: chấp + chánh