執炊

zhí chuī chấp xuy

Hán Việt: chấp xuy · Pinyin: zhí chuī

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (xuy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事炊事的工作。《聊齋志異.卷九.雲蘿公主》:「既歸,益自韜晦,讀書不出,一跛嫗執炊而已。」

Eng

  • Cihui 執炊 híchuī v. cook; prepare meals