執爨

zhí cuàn chấp thoán

Hán Việt: chấp thoán · Pinyin: zhí cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (thoán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掌理炊事。《詩經.小雅.楚茨》:「執爨踖踖,為俎孔碩,或燔或炙。」《聊齋志異.卷六.小謝》:「二女微笑,轉身向灶,析薪溲米,為生執爨。」