執獄
chấp ngục
Hán Việt: chấp ngục · Pinyin: zhí yù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui rông coi việc xử án. chấp ngục chấp ngục ☆Trông coi việc xử án.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 主持獄訟。《北史.卷二六.列傳.宋隱》:「執獄寬平,多所全濟。」
Hán Việt: chấp ngục · Pinyin: zhí yù