執玩 zhí wán · chấp ngoạn Hán Việt: chấp ngoạn · Pinyin: zhí wán Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 玩 (ngoạn)Pinyinzhí wánHán Việtchấp ngoạnCấu tạo執 + 玩 · chấp + ngoạn nghĩa thành phần: chấp + ngoạn