執生 zhí shēng · chấp sanh Hán Việt: chấp sanh · Pinyin: zhí shēng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 生 (sanh)Pinyinzhí shēngHán Việtchấp sanhCấu tạo執 + 生 · chấp + sanh nghĩa thành phần: chấp + sanh