執異 zhí yì · chấp dị Hán Việt: chấp dị · Pinyin: zhí yì Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 異 (dị)Pinyinzhí yìHán Việtchấp dịCấu tạo執 + 異 · chấp + dị nghĩa thành phần: chấp + dị