執盟 zhí méng · chấp minh Hán Việt: chấp minh · Pinyin: zhí méng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 盟 (minh)Pinyinzhí méngHán Việtchấp minhCấu tạo執 + 盟 · chấp + minh nghĩa thành phần: chấp + minh