執相 zhí xiāng · chấp tương Hán Việt: chấp tương · Pinyin: zhí xiāng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 相 (tương)Pinyinzhí xiāngHán Việtchấp tươngCấu tạo執 + 相 · chấp + tương nghĩa thành phần: chấp + tương