執競 zhí jìng · chấp cạnh Hán Việt: chấp cạnh · Pinyin: zhí jìng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 競 (cạnh)Pinyinzhí jìngHán Việtchấp cạnhCấu tạo執 + 競 · chấp + cạnh nghĩa thành phần: chấp + cạnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.周頌》的篇名。共一章。根據〈詩序〉:「執競,祀武王也。」或以為此祭武王、成王、康王之詩。本章二句為:「執競武王,無競維烈。」