執策 zhí cè · chấp sách Hán Việt: chấp sách · Pinyin: zhí cè Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 策 (sách)Pinyinzhí cèHán Việtchấp sáchCấu tạo執 + 策 · chấp + sách nghĩa thành phần: chấp + sách