執籌 zhí chóu · chấp trù Hán Việt: chấp trù · Pinyin: zhí chóu Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 籌 (trù)Pinyinzhí chóuHán Việtchấp trùCấu tạo執 + 籌 · chấp + trù nghĩa thành phần: chấp + trù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 方言。抓鬮。