執組 zhí zǔ · chấp tổ Hán Việt: chấp tổ · Pinyin: zhí zǔ Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 組 (tổ)Pinyinzhí zǔHán Việtchấp tổCấu tạo執 + 組 · chấp + tổ nghĩa thành phần: chấp + tổ