執經

zhí jīng chấp kinh

Hán Việt: chấp kinh · Pinyin: zhí jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iữ đạo thường. chấp kinh chấp kinh ☆Giữ đạo thường.