執縛 zhí fù · chấp phược Hán Việt: chấp phược · Pinyin: zhí fù Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 縛 (phược)Pinyinzhí fùHán Việtchấp phượcCấu tạo執 + 縛 · chấp + phược nghĩa thành phần: chấp + phược