執膰 zhí fán · chấp phiền Hán Việt: chấp phiền · Pinyin: zhí fán Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 膰 (phiền)Pinyinzhí fánHán Việtchấp phiềnCấu tạo執 + 膰 · chấp + phiền nghĩa thành phần: chấp + phiền