執行檔 chấp hành đương Hán Việt: chấp hành đương Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 檔 (đương)Hán Việtchấp hành đươngCấu tạo執 + 行 + 檔 · chấp + hành + đương nghĩa thành phần: chấp + hành + đương Nghĩa EngCihui executable