執袂 zhí mèi · chấp mệ Hán Việt: chấp mệ · Pinyin: zhí mèi Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 袂 (mệ)Pinyinzhí mèiHán Việtchấp mệCấu tạo執 + 袂 · chấp + mệ nghĩa thành phần: chấp + mệ