執論 zhí lùn · chấp luận Hán Việt: chấp luận · Pinyin: zhí lùn Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 論 (luận)Pinyinzhí lùnHán Việtchấp luậnCấu tạo執 + 論 · chấp + luận nghĩa thành phần: chấp + luận