執贄

zhí zhì chấp chí

Hán Việt: chấp chí · Pinyin: zhí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 持禮物作為相見之禮,多指謁見師長。漢.劉向《說苑.卷八.尊賢》:「周公攝天子位七年,布衣之士執贄所師見者十二人。」《文選.張衡.東京賦》:「具惟帝臣,獻琛執贄。」

Eng

  • Cihui 執贄 zhízhì v. offer a present to one's master