執針

zhí zhēn chấp châm

Hán Việt: chấp châm · Pinyin: zhí zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ầm kim. Chỉ việc nữ công. chấp châm chấp châm ☆Cầm kim. Chỉ việc nữ công.