执障

chấp chướng

Hán Việt: chấp chướng

Tổng quan

chấp chướng (雜語)我執與煩惱障,又法執與所知障也。☸

Cấu tạo: (chấp) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấp chướng (雜語)我執與煩惱障,又法執與所知障也。☸