培修

péi xiūbồi tu

Hán Việt: bồi tu · Pinyin: péi xiū

Tổng quan

bồi thêm; đắp thêm. củng cố lại con đê Kinh Giang

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹修缮。

Cấu tạo: 培 (bồi) + 修 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sửa chữa công trình đất
  • Tần suất từ sửa chữa công trình đất; bồi thêm; đắp thêm. củng cố lại con đê Kinh Giang.; đắp thêm
  • Biên soạn v. repair earthwork

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹修缮。

Eng

  • Cihui to repair earthworks
  • Tần suất từ v. repair earthwork

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙