培儲 bồi trữ Hán Việt: bồi trữ Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 儲 (trữ)Hán Việtbồi trữCấu tạo培 + 儲 · bồi + trữ nghĩa thành phần: bồi + trữ Nghĩa EngCihui 培儲 éichǔ v. <wr.> cultivate (talented people) and maintain as a reserve