培养基溶液 péi yǎng jī róng yè·bồi dưỡng cơ dong dịch Hán Việt: bồi dưỡng cơ dong dịch · Pinyin: péi yǎng jī róng yè Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 養 (dưỡng) + 基 (cơ) + 溶 (dong) + 液 (dịch)Pinyinpéi yǎng jī róng yèHán Việtbồi dưỡng cơ dong dịchCấu tạo培 + 養 + 基 + 溶 + 液 · bồi + dưỡng + cơ + dong + dịch nghĩa thành phần: bồi + dưỡng + cơ + dong + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dung dịch nuôi cấyĐứcHandedict Nährlösung Từ liên quan Gần nghĩa溶液化显色 · 溶液离子 · 培养精英的大学