溶液化显色 dong dịch hóa hiển sắc Hán Việt: dong dịch hóa hiển sắc Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 液 (dịch) + 化 (hóa) + 顯 (hiển) + 色 (sắc)Hán Việtdong dịch hóa hiển sắcTừ loạidanhCấu tạo溶 + 液 + 化 + 顯 + 色 · dong + dịch + hóa + hiển + sắc nghĩa thành phần: dong + dịch + hóa + hiển + sắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tính đổi màu dung môiMainlandKaggle Zh-Vi solvatochromyEngCihui solvatochromy Từ liên quan Gần nghĩa溶液离子 · 顯色 <cm>