溶液离子 dong dịch li tử Hán Việt: dong dịch li tử Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 液 (dịch) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtdong dịch li tửTừ loạidanhCấu tạo溶 + 液 + 離 + 子 · dong + dịch + li + tử nghĩa thành phần: dong + dịch + li + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ion dung dịchMainlandKaggle Zh-Vi solionEngCihui solion Từ liên quan Gần nghĩa离子交换 · 离子间的 · 离子化 · 离子的 · 离子键 · 离子间 · 离子氮化 · 离子渗析