溶液離子 dong dịch li tử Hán Việt: dong dịch li tử Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 液 (dịch) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtdong dịch li tửCấu tạo溶 + 液 + 離 + 子 · dong + dịch + li + tử nghĩa thành phần: dong + dịch + li + tử Nghĩa EngCihui solion