培堆

péi duī bồi đôi

Hán Việt: bồi đôi · Pinyin: péi duī

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (đôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 层层叠起;堆高; 指堆高之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.层层叠起;堆高。 2.指堆高之物。