培壅

bồi ủng

Hán Việt: bồi ủng

Tổng quan

un trồng nâng đỡ. bồi ủng bồi ủng ☆Vun trồng nâng đỡ.

Cấu tạo: (bồi) + (ủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui un trồng nâng đỡ. bồi ủng bồi ủng ☆Vun trồng nâng đỡ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在植物根部覆蓋泥土,加強穩固,以免倒伏。《宋史.卷四五九.隱逸傳下.蘇雲卿傳》:「披荊畚礫為圃,藝植耘芟,灌溉培壅,皆有法度。」清.張爾岐〈辨志〉:「雨露之滋,培壅之力,各如所種以成效焉。」