培戶 péi hù · bồi hộ Hán Việt: bồi hộ · Pinyin: péi hù Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 戶 (hộ)Pinyinpéi hùHán Việtbồi hộCấu tạo培 + 戶 · bồi + hộ nghĩa thành phần: bồi + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓昆虫把土堆在洞穴周围。Tân Hoa Tự Điển 1.谓昆虫把土堆在洞穴周围。