培特 bồi đặc Hán Việt: bồi đặc Tổng quan xem pet Cấu tạo: 培 (bồi) + 特 (đặc)Hán Việtbồi đặcCấu tạo培 + 特 · bồi + đặc nghĩa thành phần: bồi + đặc Nghĩa ViệtCihui xem pet