培訓地點 péi xùn dì diǎn·bồi huấn địa điểm Hán Việt: bồi huấn địa điểm · Pinyin: péi xùn dì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 地 (địa) + 點 (điểm)Pinyinpéi xùn dì diǎnHán Việtbồi huấn địa điểmCấu tạo培 + 訓 + 地 + 點 · bồi + huấn + địa + điểm nghĩa thành phần: bồi + huấn + địa + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 địa điểm huấn luyệnĐứcHandedict Trainingsplatz Từ liên quan Gần nghĩa培訓班 · 培訓中心 · 培訓體系 · 培訓內容 · 培训协议 · 培訓合同 · 培训学校 · 培訓市場