培训协议

bồi huấn hiệp nghị

Hán Việt: bồi huấn hiệp nghị

Tổng quan

Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thỏa thuận đào tạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi learnership

Eng

  • Cihui learnership

Từ liên quan

Gần nghĩa

协议书 · 协议会 · 协议的 · 培训班 · 协议声明 · 协议外资 · 协议离婚 · 培训中心