培訓協議 bồi huấn hiệp nghị Hán Việt: bồi huấn hiệp nghị Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Hán Việtbồi huấn hiệp nghịCấu tạo培 + 訓 + 協 + 議 · bồi + huấn + hiệp + nghị nghĩa thành phần: bồi + huấn + hiệp + nghị Nghĩa EngCihui learnership