培訓合同 péi xùn hé tóng·bồi huấn hợp đồng Hán Việt: bồi huấn hợp đồng · Pinyin: péi xùn hé tóng Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyinpéi xùn hé tóngHán Việtbồi huấn hợp đồngCấu tạo培 + 訓 + 合 + 同 · bồi + huấn + hợp + đồng nghĩa thành phần: bồi + huấn + hợp + đồng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hợp đồng đào tạoĐứcHandedict Ausbildungsvertrag Từ liên quan Gần nghĩa合同各方 · 合同工 · 合同法 · 合同船 · 培訓班 · 合同關係 · 合同医院 · 合同條款