培附 péi fù · bồi phụ Hán Việt: bồi phụ · Pinyin: péi fù Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 附 (phụ)Pinyinpéi fùHán Việtbồi phụCấu tạo培 + 附 · bồi + phụ nghĩa thành phần: bồi + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"培坿"; 壅土。引申指巩固。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"培坿"。 2.壅土。引申指巩固。