培风 bồi phong Hán Việt: bồi phong Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 风 (phong)Hán Việtbồi phongCấu tạo培 + 风 · bồi + phong nghĩa thành phần: bồi + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乘風。《莊子.逍遙遊》:「風之積也不厚,則其負大翼也無力。故九萬里,則風斯在下矣,而後乃今培風;背負青天而莫之天閼者,而後乃今將圖南。」