培𪣻 péi lǒu · bồi lũ Hán Việt: bồi lũ · Pinyin: péi lǒu Tổng quan Bậu lũ: đống đất nhỏ Cấu tạo: 培 (bồi) + 𪣻 (lũ)Pinyinpéi lǒuHán Việtbồi lũCấu tạo培 + 𪣻 · bồi + lũ nghĩa thành phần: bồi + lũ Nghĩa ViệtCihui Bậu lũ: đống đất nhỏ